chart your course
Nghĩa
Định nghĩa · to plan a direction or path for your future
“It's important to chart your course before starting a new project.”Điều quan trọng là lập kế hoạch cho hướng đi trước khi bắt đầu một dự án mới.
“He took time to chart his course in life after graduation.”Anh ấy đã dành thời gian để lập kế hoạch cho tương lai sau khi tốt nghiệp.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết để gây ấn tượng.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích lập kế hoạch cho tương lai.