Kho từ › Idioms · plans & goals › chart your course

chart your course

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
lập kế hoạch cho hướng đi hoặc con đường tương lai của bạn
UK /tʃɑrt jɔr kɔrs/ · US /tʃɑrt jɔr kɔrs/
to plan a direction or path for your future
It's important to chart your course before starting a new project.
→ Điều quan trọng là lập kế hoạch cho hướng đi trước khi bắt đầu một dự án mới.
He took time to chart his course in life after graduation.→ Anh ấy đã dành thời gian để lập kế hoạch cho tương lai sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
plan your futureset your direction
Collocations
chart your course for successchart your course in your career
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết để gây ấn tượng.
Dùng để khuyến khích lập kế hoạch cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...