Kho từ › Idioms · plans & goals › make a beeline for

make a beeline for

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
đi thẳng về phía cái gì đó
UK /meɪk ə ˈbiːlaɪn fɔːr/ · US /meɪk ə ˈbiːlaɪn fɔːr/
to go directly towards something
When he saw the cake, he made a beeline for it.
→ Khi thấy chiếc bánh, anh ấy đã đi thẳng về phía nó.
She made a beeline for the exit after the meeting.→ Cô ấy đã đi thẳng về phía cửa ra sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
head straight forgo directly to
Collocations
make a beeline for thequickly make a beeline foralways make a beeline for
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động trong bài thi.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...