speak in code
Nghĩa
Định nghĩa · to communicate in a way that is not direct
“They often speak in code to avoid being overheard.”Họ thường giao tiếp theo cách không trực tiếp để tránh bị nghe lén.
“In sensitive discussions, we might need to speak in code.”Trong các cuộc thảo luận nhạy cảm, chúng ta có thể cần giao tiếp theo cách không trực tiếp.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Ghi chú · Sử dụng khi cần bảo mật thông tin.