Kho từ › Idioms · communication › speak in code

speak in code

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
giao tiếp theo cách không trực tiếp
UK /spiːk ɪn koʊd/ · US /spiːk ɪn koʊd/
to communicate in a way that is not direct
They often speak in code to avoid being overheard.
→ Họ thường giao tiếp theo cách không trực tiếp để tránh bị nghe lén.
In sensitive discussions, we might need to speak in code.→ Trong các cuộc thảo luận nhạy cảm, chúng ta có thể cần giao tiếp theo cách không trực tiếp.
Đồng nghĩa
use jargonbe indirect
Collocations
speak in code aboutspeak in code during
🎯 IELTS: Thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Sử dụng khi cần bảo mật thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...