Kho từ › Collocations · work & employment › career goals

career goals

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
các mục tiêu bạn muốn đạt được trong sự nghiệp
UK /kəˈrɪr ɡoʊlz/ · US /kəˈrɪr ɡoʊlz/
the objectives you want to achieve in your career
Setting clear career goals can guide your professional path.
→ Đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng có thể hướng dẫn con đường chuyên nghiệp của bạn.
She achieved her career goals through hard work and dedication.→ Cô ấy đạt được các mục tiêu nghề nghiệp nhờ sự chăm chỉ và cống hiến.
Đồng nghĩa
professional objectives
Collocations
set career goalsachieve career goals
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các mục tiêu nghề nghiệp trong phần viết.
Nên có mục tiêu rõ ràng để phát triển nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...