career goals
Nghĩa
Định nghĩa · the objectives you want to achieve in your career
“Setting clear career goals can guide your professional path.”Đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng có thể hướng dẫn con đường chuyên nghiệp của bạn.
“She achieved her career goals through hard work and dedication.”Cô ấy đạt được các mục tiêu nghề nghiệp nhờ sự chăm chỉ và cống hiến.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các mục tiêu nghề nghiệp trong phần viết.
Ghi chú · Nên có mục tiêu rõ ràng để phát triển nghề nghiệp.