Kho từ
› Collocations · work & employment › professional networking
professional networking
B2phr.📁 Collocations · work & employmentIELTS
xây dựng mối quan hệ để phát triển nghề nghiệp
UK /prəˈfɛʃənl ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/ ·
US /prəˈfɛʃənl ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/
building relationships for career advancement
Professional networking can open doors to new job prospects.
→ Mạng lưới chuyên nghiệp có thể mở ra cơ hội việc làm mới.
Attending conferences is a great way to engage in professional networking.→ Tham dự hội nghị là một cách tuyệt vời để tham gia vào mạng lưới chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
career networking
Collocations
engage in professional networkingbuild professional networking
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của mạng lưới trong bài viết.
Kết nối với những người trong ngành có thể giúp ích cho sự nghiệp.