Kho từ › Collocations · work & employment › work-related stress

work-related stress

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
căng thẳng do yêu cầu và trách nhiệm công việc
UK /wɜːrk rɪˈleɪtɪd strɛs/ · US /wɜːrk rɪˈleɪtɪd strɛs/
stress caused by job demands and responsibilities
Work-related stress can affect both mental and physical health.
→ Căng thẳng liên quan đến công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất.
Finding ways to manage work-related stress is important.→ Tìm cách quản lý căng thẳng liên quan đến công việc là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
job stress
Collocations
deal with work-related stressreduce work-related stress
🎯 IELTS: Đưa ra các chiến lược giảm căng thẳng trong bài viết.
Cần có biện pháp để giảm căng thẳng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...