Kho từ › Collocations · work & employment › employee recognition

employee recognition

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
công nhận đóng góp và thành tựu của nhân viên
UK /ɪmˈplɔɪi ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ · US /ɪmˈplɔɪi ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
acknowledging employee contributions and achievements
Employee recognition programs can boost morale and productivity.
→ Các chương trình công nhận nhân viên có thể nâng cao tinh thần và năng suất làm việc.
Regular employee recognition fosters a positive work environment.→ Công nhận nhân viên thường xuyên tạo ra môi trường làm việc tích cực.
Đồng nghĩa
staff acknowledgment
Collocations
implement employee recognitionpromote employee recognition
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của việc công nhận nhân viên trong bài viết.
Cần công nhận đóng góp của nhân viên để tạo động lực làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...