EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · communication › give someone a call
give someone a call
B2
phr.
📁 Idioms · communication
IELTS
Gọi điện cho ai đó.
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə kɔːl/
·
US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə kɔːl/
To make a phone call to someone.
I'll give you a call later this evening.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn vào tối nay.
Don't forget to give her a call about the meeting.
→ Đừng quên gọi cho cô ấy về cuộc họp.
Đồng nghĩa
phone
ring
Collocations
give someone a call to follow up
give someone a call to check in
🎯
IELTS:
Sử dụng idiom này để thể hiện sự thân thiện.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
get the message across
/ɡɛt ðə ˈmɛsɪdʒ əˈkrɔs/
Truyền đạt một ý tưởng một cách hiệu quả.
keep in the loop
/kiːp ɪn ðə luːp/
Giữ cho mình được thông tin về điều gì đó.
give someone a heads-up
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈhɛdz ʌp/
Thông báo cho ai đó về điều gì đó trước.
get off the hook
/ɡɛt ɔf ðə hʊk/
Thoát khỏi một tình huống khó khăn.
speak volumes
/spiːk ˈvɒljuːmz/
Cung cấp nhiều thông tin mà không cần nói nhiều.
sugarcoat the truth
/ˈʃʊɡərˌkoʊt ðə truːθ/
Làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn thực tế.
call someone out
/kɔːl ˈsʌmwʌn aʊt/
Đối chất với ai đó về hành vi hoặc hành động của họ.
get your point across
/ɡɛt jʊər pɔɪnt əˈkrɔːs/
Truyền đạt ý tưởng của bạn một cách hiệu quả.
Có trong các bộ
💬
Idioms · communication
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...