Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work schedule

B2 IELTS

Nghĩa

lịch làm việc phr.

Định nghĩa · a plan for when to work

“She prefers a flexible work schedule for better balance.”Cô ấy thích lịch làm việc linh hoạt để có sự cân bằng tốt hơn.

“A clear work schedule helps improve productivity.”Một lịch làm việc rõ ràng giúp cải thiện năng suất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quản lý thời gian trong công việc.

Ghi chú · Cần tổ chức lịch làm việc hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...