Kho từ › Collocations · work & employment › work schedule

work schedule

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
lịch làm việc
UK · US
a plan for when to work
She prefers a flexible work schedule for better balance.
→ Cô ấy thích lịch làm việc linh hoạt để có sự cân bằng tốt hơn.
A clear work schedule helps improve productivity.→ Một lịch làm việc rõ ràng giúp cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
work timetable
Collocations
create a work scheduleadjust a work schedule
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quản lý thời gian trong công việc.
Cần tổ chức lịch làm việc hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...