work schedule
Nghĩa
Định nghĩa · a plan for when to work
“She prefers a flexible work schedule for better balance.”Cô ấy thích lịch làm việc linh hoạt để có sự cân bằng tốt hơn.
“A clear work schedule helps improve productivity.”Một lịch làm việc rõ ràng giúp cải thiện năng suất.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quản lý thời gian trong công việc.
Ghi chú · Cần tổ chức lịch làm việc hợp lý.