Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

team building

B2 IELTS

Nghĩa

các hoạt động nhằm cải thiện sự gắn kết trong nhóm phr.

Định nghĩa · activities aimed at improving team dynamics

“Team building exercises can enhance collaboration among members.”Các bài tập xây dựng đội nhóm có thể cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên.

“Companies often invest in team building to boost morale.”Các công ty thường đầu tư vào xây dựng đội nhóm để nâng cao tinh thần.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về hoạt động xây dựng đội nhóm trong bài viết.

Ghi chú · Hoạt động này giúp tăng cường mối quan hệ trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...