Kho từ › Collocations · work & employment › leadership style

leadership style

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
phong cách lãnh đạo của một người
UK · US
the way a leader guides a team
Different leadership styles can affect team performance.
→ Các phong cách lãnh đạo khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.
She adopted a participative leadership style to encourage input.→ Cô ấy đã áp dụng phong cách lãnh đạo tham gia để khuyến khích ý kiến.
Đồng nghĩa
management style
Collocations
develop a leadership styleadapt a leadership style
🎯 IELTS: Nên đề cập đến phong cách lãnh đạo trong phần viết.
Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng đến cách thức làm việc của đội nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...