Kho từ
› Collocations · work & employment › career path
career path
B2phr.📁 Collocations · work & employmentIELTS
lộ trình nghề nghiệp
UK ·
US
the progression of jobs in a person's career
Choosing the right career path is crucial for future success.
→ Chọn lộ trình nghề nghiệp đúng đắn là rất quan trọng cho sự thành công trong tương lai.
Many people change their career path several times throughout their lives.→ Nhiều người thay đổi lộ trình nghề nghiệp của họ nhiều lần trong suốt cuộc đời.
Đồng nghĩa
career trajectory
Collocations
define a career pathexplore career paths
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lộ trình nghề nghiệp trong phần viết.
Lộ trình nghề nghiệp có thể thay đổi theo thời gian.