Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

career path

B2 IELTS

Nghĩa

lộ trình nghề nghiệp phr.

Định nghĩa · the progression of jobs in a person's career

“Choosing the right career path is crucial for future success.”Chọn lộ trình nghề nghiệp đúng đắn là rất quan trọng cho sự thành công trong tương lai.

“Many people change their career path several times throughout their lives.”Nhiều người thay đổi lộ trình nghề nghiệp của họ nhiều lần trong suốt cuộc đời.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến lộ trình nghề nghiệp trong phần viết.

Ghi chú · Lộ trình nghề nghiệp có thể thay đổi theo thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...