Kho từ › Idioms · communication › talk in circles

talk in circles

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Thảo luận về điều gì đó mà không đạt được tiến triển hay rõ ràng.
UK /tɔːk ɪn ˈsɜːrklz/ · US /tɔːk ɪn ˈsɜːrklz/
To discuss something without making progress or clarity.
We kept talking in circles without reaching a decision.
→ Chúng tôi cứ nói vòng vo mà không đạt được quyết định nào.
Don’t talk in circles; just tell me what you want.→ Đừng nói vòng vo; chỉ cần cho tôi biết bạn muốn gì.
Đồng nghĩa
be repetitivego around in circles
Collocations
talk in circles about a topictalk in circles during a meeting
🎯 IELTS: Tránh nói vòng vo để cải thiện khả năng diễn đạt của bạn.
Thường dùng khi diễn đạt không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...