Kho từ › Idioms · communication › give someone a rundown

give someone a rundown

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Cung cấp một tóm tắt hoặc giải thích về điều gì đó.
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈrʌndaʊn/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈrʌndaʊn/
To provide a summary or explanation of something.
Can you give me a rundown of the meeting?
→ Bạn có thể tóm tắt cuộc họp cho tôi không?
She gave him a quick rundown of the project details.→ Cô ấy đã tóm tắt nhanh các chi tiết của dự án cho anh ấy.
Đồng nghĩa
summarizeexplain briefly
Collocations
give someone a rundown on a topicgive someone a rundown of an event
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng tóm tắt thông tin.
Thích hợp trong các bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...