Kho từ › Idioms · communication › pull no punches

pull no punches

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Nói rất trực tiếp và thành thật, không giữ lại.
UK /pʊl noʊ ˈpʌnʧɪz/ · US /pʊl noʊ ˈpʌnʧɪz/
To speak very directly and honestly, without holding back.
He pulled no punches when discussing the problems at work.
→ Anh ấy đã nói thẳng về những vấn đề tại nơi làm việc.
In her review, she pulled no punches about the flaws in the film.→ Trong bài đánh giá của mình, cô ấy đã nói thẳng về những lỗi trong bộ phim.
Đồng nghĩa
be frankbe straightforward
Collocations
pull no punches in a discussionpull no punches during a review
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trung thực trong giao tiếp.
Thường dùng khi cần thẳng thắn và trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...