make yourself heard
Nghĩa
Định nghĩa · To ensure that your opinions or feelings are recognized.
“In meetings, it’s important to make yourself heard.”Trong các cuộc họp, điều quan trọng là phải để ý kiến của bạn được nghe.
“If you disagree, you should make yourself heard respectfully.”Nếu bạn không đồng ý, bạn nên để ý kiến của mình được nghe một cách tôn trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Ghi chú · Cần thiết để thể hiện quan điểm của bản thân.