Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make yourself heard

/meɪk jʊrˈsɛlf hɜːrd/ B2 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo rằng ý kiến hoặc cảm xúc của bạn được công nhận. phr.

Định nghĩa · To ensure that your opinions or feelings are recognized.

“In meetings, it’s important to make yourself heard.”Trong các cuộc họp, điều quan trọng là phải để ý kiến của bạn được nghe.

“If you disagree, you should make yourself heard respectfully.”Nếu bạn không đồng ý, bạn nên để ý kiến của mình được nghe một cách tôn trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.

Ghi chú · Cần thiết để thể hiện quan điểm của bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...