Kho từ › Collocations · work & employment › career development

career development

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
quá trình nâng cao kỹ năng cho sự nghiệp
UK · US
the process of improving skills for a career
Career development programs are beneficial for employees.
→ Các chương trình phát triển sự nghiệp có lợi cho nhân viên.
Investing in career development can lead to promotions.→ Đầu tư vào phát triển sự nghiệp có thể dẫn đến việc thăng tiến.
Đồng nghĩa
professional growth
Collocations
support career developmentfocus on career development
🎯 IELTS: Nói về phát triển sự nghiệp trong phần viết hoặc nói.
Cần chú ý đến các cơ hội phát triển sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...