Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

career transition

B2 IELTS

Nghĩa

quá trình chuyển đổi từ nghề này sang nghề khác phr.

Định nghĩa · the process of changing from one career to another

“Career transition can be challenging but rewarding.”Chuyển đổi nghề nghiệp có thể khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.

“Many people seek support during a career transition.”Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

Mẹo IELTS · Nói về chuyển đổi nghề nghiệp trong các bài viết về việc làm.

Ghi chú · Cần chú ý đến các bước trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...