Kho từ › Collocations · work & employment › career transition

career transition

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
quá trình chuyển đổi từ nghề này sang nghề khác
UK · US
the process of changing from one career to another
Career transition can be challenging but rewarding.
→ Chuyển đổi nghề nghiệp có thể khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.
Many people seek support during a career transition.→ Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
career change
Collocations
smooth career transitiondifficult career transition
🎯 IELTS: Nói về chuyển đổi nghề nghiệp trong các bài viết về việc làm.
Cần chú ý đến các bước trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...