employment rates
Nghĩa
Định nghĩa · the percentage of people with jobs in a population
“Employment rates have improved in recent years.”Tỷ lệ việc làm đã cải thiện trong những năm gần đây.
“High employment rates indicate a strong economy.”Tỷ lệ việc làm cao cho thấy nền kinh tế mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tình hình kinh tế.
Ghi chú · Cần chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm.