Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employment rates

B2 IELTS

Nghĩa

tỷ lệ phần trăm người có việc làm trong một dân số phr.

Định nghĩa · the percentage of people with jobs in a population

“Employment rates have improved in recent years.”Tỷ lệ việc làm đã cải thiện trong những năm gần đây.

“High employment rates indicate a strong economy.”Tỷ lệ việc làm cao cho thấy nền kinh tế mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tình hình kinh tế.

Ghi chú · Cần chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...