Kho từ › Collocations · work & employment › workforce productivity

workforce productivity

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Hiệu quả của một nhóm công nhân trong việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
UK /ˈwɜrkfɔrs prəˈdʌktɪvɪti/ · US /ˈwɜrkfɔrs prəˈdʌktɪvɪti/
The efficiency of a group of workers in producing goods or services.
Improving workforce productivity is a key goal for many companies.
→ Cải thiện năng suất lao động là mục tiêu chính của nhiều công ty.
Effective training programs can enhance workforce productivity.→ Các chương trình đào tạo hiệu quả có thể nâng cao năng suất lao động.
Đồng nghĩa
employee efficiencystaff productivity
Collocations
boost workforce productivitymeasure workforce productivity
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu về năng suất trong bài viết.
Năng suất lao động cao giúp công ty phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...