Kho từ › Collocations · work & employment › employee motivation

employee motivation

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Mức độ nhiệt tình và cam kết của nhân viên đối với công việc của họ.
UK /ɪmˈplɔɪi ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ · US /ɪmˈplɔɪi ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
The level of enthusiasm and commitment of employees to their work.
High employee motivation leads to better results.
→ Mức độ động viên cao của nhân viên dẫn đến kết quả tốt hơn.
Companies invest in programs to boost employee motivation.→ Các công ty đầu tư vào chương trình để tăng cường động lực cho nhân viên.
Đồng nghĩa
staff motivationworker enthusiasm
Collocations
increase employee motivationmeasure employee motivation
🎯 IELTS: Thảo luận về cách tăng động lực nhân viên trong bài viết.
Động lực nhân viên là chìa khóa cho thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...