Kho từ › Collocations · work & employment › leadership qualities

leadership qualities

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Các đặc điểm tạo nên một nhà lãnh đạo tốt.
UK /ˈliːdərʃɪp ˈkwɒlɪtiz/ · US /ˈliːdərʃɪp ˈkwɒlɪtiz/
The traits that make a good leader.
Strong leadership qualities are essential for guiding a team.
→ Các phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ là rất cần thiết để dẫn dắt một nhóm.
Employers look for leadership qualities in candidates.→ Nhà tuyển dụng tìm kiếm các phẩm chất lãnh đạo ở ứng viên.
Đồng nghĩa
leadership traitsleadership skills
Collocations
develop leadership qualitiesidentify leadership qualities
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về phẩm chất lãnh đạo trong bài luận.
Phẩm chất lãnh đạo giúp xây dựng đội ngũ vững mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...