Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workforce stability

/ˈwɜrkfɔrs ˈsteɪbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Tính ổn định của mức độ việc làm trong lực lượng lao động. phr.

Định nghĩa · The consistency of employment levels in a workforce.

“Workforce stability is important for long-term success.”Sự ổn định của lực lượng lao động là quan trọng cho thành công lâu dài.

“Companies strive for workforce stability to reduce turnover.”Các công ty cố gắng duy trì sự ổn định của lực lượng lao động để giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự ổn định trong lực lượng lao động trong bài viết.

Ghi chú · Sự ổn định giúp công ty phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...