Kho từ › Collocations · work & employment › workforce stability

workforce stability

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Tính ổn định của mức độ việc làm trong lực lượng lao động.
UK /ˈwɜrkfɔrs ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ˈwɜrkfɔrs ˈsteɪbɪlɪti/
The consistency of employment levels in a workforce.
Workforce stability is important for long-term success.
→ Sự ổn định của lực lượng lao động là quan trọng cho thành công lâu dài.
Companies strive for workforce stability to reduce turnover.→ Các công ty cố gắng duy trì sự ổn định của lực lượng lao động để giảm tỷ lệ nghỉ việc.
Đồng nghĩa
employment stabilitylabor stability
Collocations
ensure workforce stabilitypromote workforce stability
🎯 IELTS: Thảo luận về sự ổn định trong lực lượng lao động trong bài viết.
Sự ổn định giúp công ty phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...