Kho từ › Idioms · opinions › to put it mildly

to put it mildly

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
nói điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn
UK /tuː pʊt ɪt ˈmaɪldli/ · US /tuː pʊt ɪt ˈmaɪldli/
to say something in a less strong way
The meeting was, to put it mildly, a disaster.
→ Cuộc họp, nếu nói nhẹ nhàng, là một thảm họa.
His explanation was, to put it mildly, confusing.→ Giải thích của anh ấy, nếu nói nhẹ nhàng, là gây nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
to say the leastto put it simply
Collocations
put it mildly aboutto put it mildly uncomfortable
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn làm nhẹ đi sự thật.
Thường dùng để nhấn mạnh một điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...