Kho từ › Collocations · work & employment › skill enhancement

skill enhancement

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
cải thiện kỹ năng của một người
UK /skɪl ɪnˈhæns.mənt/ · US /skɪl ɪnˈhæns.mənt/
improving one's skills
Skill enhancement is vital in a competitive job market.
→ Cải thiện kỹ năng là rất quan trọng trong thị trường việc làm cạnh tranh.
Workshops offer opportunities for skill enhancement.→ Các buổi hội thảo cung cấp cơ hội để cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩa
skill improvementskill development
Collocations
focus on skill enhancementencourage skill enhancement
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về giáo dục và phát triển nghề nghiệp.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...