Kho từ › Collocations · work & employment › work commitment

work commitment

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sự cam kết đối với công việc của một người
UK /wɜrk kəˈmɪt.mənt/ · US /wɜrk kəˈmɪt.mənt/
dedication to one's job
Work commitment is crucial for team success.
→ Sự cam kết trong công việc là rất quan trọng cho sự thành công của nhóm.
High work commitment often leads to promotions.→ Sự cam kết cao trong công việc thường dẫn đến thăng chức.
Đồng nghĩa
job dedicationwork devotion
Collocations
show work commitmentincrease work commitment
🎯 IELTS: Thích hợp để sử dụng trong các bài viết về văn hóa làm việc.
Cụm này thể hiện sự nghiêm túc trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...