Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work commitment

/wɜrk kəˈmɪt.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự cam kết đối với công việc của một người phr.

Định nghĩa · dedication to one's job

“Work commitment is crucial for team success.”Sự cam kết trong công việc là rất quan trọng cho sự thành công của nhóm.

“High work commitment often leads to promotions.”Sự cam kết cao trong công việc thường dẫn đến thăng chức.

Mẹo IELTS · Thích hợp để sử dụng trong các bài viết về văn hóa làm việc.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự nghiêm túc trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...