Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employee performance

/ɪmˈplɔɪiː pərˈfɔrməns/ B2 IELTS

Nghĩa

hiệu suất làm việc của nhân viên phr.

Định nghĩa · how well an employee does their job

“Employee performance is assessed through annual reviews.”Hiệu suất làm việc của nhân viên được đánh giá qua các cuộc đánh giá hàng năm.

“Improving employee performance is a key goal for managers.”Cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên là mục tiêu chính của các nhà quản lý.

Mẹo IELTS · Rất thích hợp khi thảo luận về hiệu suất làm việc.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý nhân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...