Kho từ › Collocations · work & employment › employee performance

employee performance

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
hiệu suất làm việc của nhân viên
UK /ɪmˈplɔɪiː pərˈfɔrməns/ · US /ɪmˈplɔɪiː pərˈfɔrməns/
how well an employee does their job
Employee performance is assessed through annual reviews.
→ Hiệu suất làm việc của nhân viên được đánh giá qua các cuộc đánh giá hàng năm.
Improving employee performance is a key goal for managers.→ Cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên là mục tiêu chính của các nhà quản lý.
Đồng nghĩa
staff performanceworker effectiveness
Collocations
evaluate employee performanceimprove employee performance
🎯 IELTS: Rất thích hợp khi thảo luận về hiệu suất làm việc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...