Kho từ › Idioms · opinions › to have mixed feelings

to have mixed feelings

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có cảm xúc mâu thuẫn về điều gì đó
UK /tu hæv mɪkst ˈfiːlɪŋz/ · US /tu hæv mɪkst ˈfiːlɪŋz/
to have conflicting emotions about something
I have mixed feelings about moving to a new city.
→ Tôi có cảm xúc mâu thuẫn về việc chuyển đến thành phố mới.
She has mixed feelings about her job offer.→ Cô ấy có cảm xúc mâu thuẫn về lời mời làm việc.
Đồng nghĩa
ambivalentuncertain
Collocations
have mixed feelings aboutexpress mixed feelings
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự không chắc chắn trong ý kiến.
Dùng khi bạn không chắc chắn về cảm xúc của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...