Kho từ › Idioms · opinions › to play devil's advocate

to play devil's advocate

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
tranh luận ngược lại để kiểm tra lập luận
UK /tu pleɪ ˈdɛvəlz ˈædvəˌkeɪt/ · US /tu pleɪ ˈdɛvəlz ˈædvəˌkeɪt/
to argue against something to test the argument
I’m going to play devil’s advocate and ask why this plan might fail.
→ Tôi sẽ tranh luận ngược lại và hỏi tại sao kế hoạch này có thể thất bại.
Sometimes, you need to play devil’s advocate to see all sides.→ Đôi khi, bạn cần tranh luận ngược lại để thấy tất cả các khía cạnh.
Đồng nghĩa
challengedebate
Collocations
play devil's advocateact as devil's advocate
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn kiểm tra một quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...