Kho từ › Idioms · opinions › to take a stand

to take a stand

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
thể hiện một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó
UK /tu teɪk ə stænd/ · US /tu teɪk ə stænd/
to express a strong opinion about something
It's important to take a stand on social issues.
→ Điều quan trọng là phải có ý kiến về các vấn đề xã hội.
He decided to take a stand against bullying.→ Anh ấy quyết định đứng lên chống lại nạn bắt nạt.
Đồng nghĩa
advocatesupport
Collocations
take a stand fortake a stand against
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...