Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to speak volumes

/tu spiːk ˈvɒljuːmz/ B2 IELTS

Nghĩa

truyền tải nhiều thông tin hoặc ý nghĩa phr.

Định nghĩa · to convey a lot of information or meaning

“Her silence speaks volumes about her feelings.”Sự im lặng của cô ấy truyền tải rất nhiều về cảm xúc của cô ấy.

“The report speaks volumes about the company's performance.”Báo cáo truyền tải rất nhiều về hiệu suất của công ty.

Đồng nghĩa say a lotreveal

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự sâu sắc trong ý kiến.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự truyền đạt ý nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...