to speak volumes
Nghĩa
Định nghĩa · to convey a lot of information or meaning
“Her silence speaks volumes about her feelings.”Sự im lặng của cô ấy truyền tải rất nhiều về cảm xúc của cô ấy.
“The report speaks volumes about the company's performance.”Báo cáo truyền tải rất nhiều về hiệu suất của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự sâu sắc trong ý kiến.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự truyền đạt ý nghĩa.