Kho từ › Idioms · opinions › to speak volumes

to speak volumes

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
truyền tải nhiều thông tin hoặc ý nghĩa
UK /tu spiːk ˈvɒljuːmz/ · US /tu spiːk ˈvɒljuːmz/
to convey a lot of information or meaning
Her silence speaks volumes about her feelings.
→ Sự im lặng của cô ấy truyền tải rất nhiều về cảm xúc của cô ấy.
The report speaks volumes about the company's performance.→ Báo cáo truyền tải rất nhiều về hiệu suất của công ty.
Đồng nghĩa
say a lotreveal
Collocations
speak volumes aboutspeak volumes to
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự sâu sắc trong ý kiến.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự truyền đạt ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...