Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

performance appraisal

/pərˈfɔrməns əˈpreɪzl/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên phr.

Định nghĩa · a review of an employee's work performance

“Annual performance appraisals can motivate employees.”Đánh giá hiệu suất hàng năm có thể thúc đẩy nhân viên.

“A fair performance appraisal system is crucial.”Một hệ thống đánh giá công bằng là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ thực tế để hỗ trợ luận điểm của bạn.

Ghi chú · Cần có tiêu chí rõ ràng cho đánh giá hiệu suất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...