Kho từ › Collocations · work & employment › performance appraisal

performance appraisal

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên
UK /pərˈfɔrməns əˈpreɪzl/ · US /pərˈfɔrməns əˈpreɪzl/
a review of an employee's work performance
Annual performance appraisals can motivate employees.
→ Đánh giá hiệu suất hàng năm có thể thúc đẩy nhân viên.
A fair performance appraisal system is crucial.→ Một hệ thống đánh giá công bằng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
performance review
Collocations
conduct performance appraisalprepare performance appraisal
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Cần có tiêu chí rõ ràng cho đánh giá hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...