Kho từ › Idioms · animals › to have a bee in your bonnet

to have a bee in your bonnet

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Bị ám ảnh bởi một ý tưởng nào đó.
UK /tə hæv ə bi ɪn jʊr ˈbɒnɪt/ · US /tə hæv ə bi ɪn jʊr ˈbɒnɪt/
To be preoccupied or obsessed with an idea.
She has a bee in her bonnet about starting a new project.
→ Cô ấy bị ám ảnh về việc bắt đầu một dự án mới.
He always has a bee in his bonnet about politics.→ Anh ấy luôn bị ám ảnh về chính trị.
Đồng nghĩa
obsessedpreoccupied
Collocations
have a beebe in your bonnet
🎯 IELTS: Sử dụng biểu thức này để thể hiện sự tập trung trong bài thi.
Thành ngữ này thể hiện sự lo lắng hoặc bận tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...