Kho từ › Idioms · animals › a dog-eat-dog world

a dog-eat-dog world

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Một môi trường cạnh tranh khốc liệt.
UK /ə dɔg iːt dɔg wɜrld/ · US /ə dɔg iːt dɔg wɜrld/
A competitive and ruthless environment.
In business, it’s a dog-eat-dog world.
→ Trong kinh doanh, đó là một thế giới cạnh tranh khốc liệt.
Survival is tough in a dog-eat-dog world.→ Sự sống còn rất khó khăn trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt.
Đồng nghĩa
cutthroatruthless
Collocations
dog-eat-dog environmentdog-eat-dog competition
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về cạnh tranh trong bài thi.
Thường dùng để mô tả môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...