Kho từ › Idioms · animals › to have a lion's share

to have a lion's share

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Nhận phần lớn nhất của một cái gì đó.
UK /tə hæv ə ˈlaɪənz ʃɛr/ · US /tə hæv ə ˈlaɪənz ʃɛr/
To receive the largest part of something.
He received the lion's share of the profits.
→ Anh ấy nhận phần lớn nhất trong lợi nhuận.
She always gets the lion's share of attention.→ Cô ấy luôn nhận được phần lớn sự chú ý.
Đồng nghĩa
majoritylargest portion
Collocations
lion's sharereceive the lion's share
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về sự phân chia không công bằng.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...