curiosity killed the cat
/kjʊəˈrɪəsɪti kɪld ðə kæt/ B2 IELTS
Nghĩa
Sự tò mò có thể dẫn đến rắc rối.
phr.
Định nghĩa · Inquisitiveness can lead to trouble.
“Be careful, curiosity killed the cat!”Cẩn thận, sự tò mò có thể gây rắc rối!
“He got into trouble because curiosity killed the cat.”Anh ấy gặp rắc rối vì sự tò mò đã dẫn đến điều đó.
Đồng nghĩa
inquisitiverisk
Cụm hay dùng
curiosity killedbe careful
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh sự cẩn trọng.
Ghi chú · Thường dùng để cảnh báo về sự tò mò.