make a case for
Nghĩa
Định nghĩa · To present reasons in support of an idea or opinion.
“She made a strong case for the new policy during the meeting.”Cô ấy đã đưa ra lý do thuyết phục cho chính sách mới trong cuộc họp.
“He made a case for environmental protection in his speech.”Anh ấy đã đưa ra lý do bảo vệ môi trường trong bài phát biểu của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thuyết phục trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính thức.