Kho từ › Idioms · opinions › make a case for

make a case for

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
Đưa ra lý do ủng hộ một ý tưởng hoặc quan điểm.
UK /meɪk ə keɪs fɔr/ · US /meɪk ə keɪs fɔr/
To present reasons in support of an idea or opinion.
She made a strong case for the new policy during the meeting.
→ Cô ấy đã đưa ra lý do thuyết phục cho chính sách mới trong cuộc họp.
He made a case for environmental protection in his speech.→ Anh ấy đã đưa ra lý do bảo vệ môi trường trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩa
advocate forargue in favor of
Collocations
make a case forpresent argumentssupport a position
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thuyết phục trong bài thi.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...