Kho từ › Idioms · opinions › keep your opinions to yourself

keep your opinions to yourself

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
Không chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn với người khác.
UK /kip jʊr əˈpɪnjənz tə jʊrˈsɛlf/ · US /kip jʊr əˈpɪnjənz tə jʊrˈsɛlf/
To not share your thoughts or feelings with others.
Sometimes it’s better to keep your opinions to yourself in a meeting.
→ Đôi khi tốt hơn là giữ ý kiến của bạn cho riêng mình trong cuộc họp.
He decided to keep his opinions to himself to avoid conflict.→ Anh ấy quyết định giữ ý kiến của mình cho riêng mình để tránh xung đột.
Đồng nghĩa
keep quietstay silent
Collocations
keep your opinions to yourselfhold back thoughtsremain discreet
🎯 IELTS: Cẩn thận với cách diễn đạt khi không đồng tình.
Dùng khi muốn khuyên ai đó không nên nói ra ý kiến của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...