Kho từ › Idioms · opinions › have a change of heart

have a change of heart

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
Thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc của bạn về điều gì đó.
UK /hæv ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/ · US /hæv ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/
To change your opinion or feelings about something.
After much thought, she had a change of heart about the proposal.
→ Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã thay đổi ý kiến về đề xuất.
He had a change of heart and decided to support the initiative.→ Anh ấy đã thay đổi ý kiến và quyết định ủng hộ sáng kiến.
Đồng nghĩa
change your mindrevise your opinion
Collocations
have a change of heartreconsider your stanceshift your perspective
🎯 IELTS: Thể hiện sự linh hoạt trong suy nghĩ trong bài thi.
Dùng khi ai đó thay đổi quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...