Kho từ › Idioms · opinions › to play it safe

to play it safe

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
tránh rủi ro và chọn lựa chọn an toàn nhất
UK /tu pleɪ ɪt seɪf/ · US /tu pleɪ ɪt seɪf/
to avoid risks and choose the safest option
She decided to play it safe and not invest in the risky project.
→ Cô ấy quyết định chọn cách an toàn và không đầu tư vào dự án rủi ro.
Sometimes, it's better to play it safe than to take unnecessary risks.→ Đôi khi, tốt hơn là chọn cách an toàn hơn là mạo hiểm không cần thiết.
Đồng nghĩa
be cautiousavoid risks
Collocations
play it safe in businessplay it safe with decisions
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về sự an toàn trong bài viết.
Dùng khi khuyến khích sự thận trọng trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...