Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have an agenda

/tu hæv ən əˈdʒɛndə/ B2 IELTS

Nghĩa

có động cơ hoặc kế hoạch ẩn giấu sau hành động phr.

Định nghĩa · to have a hidden motive or plan behind actions

“He seems friendly, but I think he has an agenda.”Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghĩ anh ấy có động cơ riêng.

“It's important to recognize when someone has an agenda in discussions.”Điều quan trọng là nhận ra khi ai đó có động cơ riêng trong các cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về động cơ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những ý đồ không rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...