Kho từ › Idioms · opinions › to have an agenda

to have an agenda

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có động cơ hoặc kế hoạch ẩn giấu sau hành động
UK /tu hæv ən əˈdʒɛndə/ · US /tu hæv ən əˈdʒɛndə/
to have a hidden motive or plan behind actions
He seems friendly, but I think he has an agenda.
→ Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghĩ anh ấy có động cơ riêng.
It's important to recognize when someone has an agenda in discussions.→ Điều quan trọng là nhận ra khi ai đó có động cơ riêng trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
have a hidden motivehave a purpose
Collocations
have a hidden agendasuspect an agenda
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về động cơ trong bài viết.
Dùng để chỉ những ý đồ không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...