Kho từ › Idioms · opinions › to have a say

to have a say

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có quyền đưa ra ý kiến
UK /hæv ə seɪ/ · US /hæv ə seɪ/
to have the right to give an opinion
Everyone should have a say in the decision.
→ Mọi người nên có quyền đưa ra ý kiến trong quyết định.
She wants to have a say in her future.→ Cô ấy muốn có quyền đưa ra ý kiến về tương lai của mình.
Đồng nghĩa
participateinfluence
Collocations
have a say ingive someone a saylet someone have a say
🎯 IELTS: Dùng idiom này để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.
Thường dùng khi nói về quyền phát biểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...