Kho từ › Idioms · opinions › to have your say

to have your say

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
đưa ra ý kiến của bạn
UK /hæv jɔːr seɪ/ · US /hæv jɔːr seɪ/
to express your opinion
Everyone should have their say in the discussion.
→ Mọi người nên có cơ hội đưa ra ý kiến trong cuộc thảo luận.
It's important for students to have their say.→ Điều quan trọng là học sinh được nói lên ý kiến của mình.
Đồng nghĩa
expressvoice
Collocations
have your say ongive someone a chance to have their saylet them have their say
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...