Kho từ › Idioms · opinions › to bend over backwards

to bend over backwards

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
cố gắng hết sức để giúp ai đó
UK /tə bɛnd ˈoʊvər ˈbækwərdz/ · US /tə bɛnd ˈoʊvər ˈbækwərdz/
to make a great effort to help or please someone
He bent over backwards to accommodate her requests.
→ Anh ấy đã cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của cô ấy.
The staff bent over backwards to ensure customer satisfaction.→ Nhân viên đã cố gắng hết sức để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
make an effortgo the extra mile
Collocations
bend over backwards for someonebend over backwards to help
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả để thể hiện thái độ tích cực.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...