Kho từ › Idioms · opinions › to jump to conclusions

to jump to conclusions

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
quyết định nhanh chóng mà không có đủ thông tin
UK /tə dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/ · US /tə dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/
to make a decision quickly without all the facts
Don't jump to conclusions before you hear the whole story.
→ Đừng vội kết luận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.
She often jumps to conclusions without checking the facts.→ Cô ấy thường vội vàng kết luận mà không kiểm tra sự thật.
Đồng nghĩa
make assumptionshasty judgment
Collocations
jump to conclusions aboutjump to a conclusion
🎯 IELTS: Cẩn thận khi đưa ra nhận định trong bài viết.
Dùng khi cần thận trọng trong phán đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...