Kho từ › Idioms · opinions › to take something at face value

to take something at face value

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
chấp nhận điều gì đó như nó hiện ra, không đặt câu hỏi
UK /tə teɪk ˈsʌmθɪŋ æt feɪs ˈvæljuː/ · US /tə teɪk ˈsʌmθɪŋ æt feɪs ˈvæljuː/
to accept something as it appears, without questioning
You shouldn't take his words at face value; he loves to exaggerate.
→ Bạn không nên chấp nhận lời anh ta như nó là; anh ấy thích phóng đại.
Taking things at face value can lead to misunderstandings.→ Chấp nhận mọi thứ như nó là có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩa
accept literallybelieve blindly
Collocations
take something at face valuenot take at face value
🎯 IELTS: Phân tích kỹ lưỡng khi trình bày ý kiến.
Cẩn thận với những gì bạn chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...