Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a different take

/tə hæv ə ˈdɪfərnt teɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

có ý kiến hoặc góc nhìn khác phr.

Định nghĩa · to have a different opinion or perspective

“I appreciate your input, but I have a different take on this issue.”Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn, nhưng tôi có góc nhìn khác về vấn đề này.

“His different take on the situation opened up new possibilities.”Góc nhìn khác của anh ấy về tình huống đã mở ra những khả năng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật quan điểm cá nhân.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...