Kho từ › Idioms · opinions › to think along the same lines

to think along the same lines

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có suy nghĩ hoặc ý kiến tương tự
UK /θɪŋk əˈlɔŋ ðə seɪm laɪnz/ · US /θɪŋk əˈlɔŋ ðə seɪm laɪnz/
to have similar thoughts or opinions
We tend to think along the same lines about education.
→ Chúng tôi thường có suy nghĩ tương tự về giáo dục.
It's great to find someone who thinks along the same lines.→ Thật tuyệt khi tìm thấy ai đó có suy nghĩ tương tự.
Đồng nghĩa
share the same viewhave similar opinions
Collocations
think along the same lines as someonenot think along the same lines
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Sử dụng khi bạn và người khác có những suy nghĩ tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...