Kho từ › Collocations · work & employment › work expectations

work expectations

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
những kỳ vọng về hiệu suất công việc
UK /wɜrk ɪkˈspɛkteɪʃənz/ · US /wɜrk ɪkˈspɛkteɪʃənz/
the standards of performance at work
Clear work expectations help employees succeed.
→ Những kỳ vọng rõ ràng về công việc giúp nhân viên thành công.
It's important to communicate work expectations effectively.→ Giao tiếp kỳ vọng công việc một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
job expectationsperformance standards
Collocations
set work expectationsclarify work expectations
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách giao tiếp kỳ vọng trong công việc.
Cần giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...