Kho từ › Idioms · opinions › to speak out

to speak out

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
bày tỏ ý kiến một cách công khai
UK /spiːk aʊt/ · US /spiːk aʊt/
to express an opinion openly
He decided to speak out against the unfair policies.
→ Anh ấy quyết định bày tỏ ý kiến chống lại các chính sách bất công.
It's important to speak out when you see injustice.→ Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến khi bạn thấy sự bất công.
Đồng nghĩa
voice an opinionexpress views
Collocations
speak out againstspeak out for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong Speaking.
Thường được dùng trong các tình huống xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...