to speak out
Nghĩa
Định nghĩa · to express an opinion openly
“He decided to speak out against the unfair policies.”Anh ấy quyết định bày tỏ ý kiến chống lại các chính sách bất công.
“It's important to speak out when you see injustice.”Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến khi bạn thấy sự bất công.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong Speaking.
Ghi chú · Thường được dùng trong các tình huống xã hội.