Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to speak out

/spiːk aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ ý kiến một cách công khai phr.

Định nghĩa · to express an opinion openly

“He decided to speak out against the unfair policies.”Anh ấy quyết định bày tỏ ý kiến chống lại các chính sách bất công.

“It's important to speak out when you see injustice.”Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến khi bạn thấy sự bất công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm trong Speaking.

Ghi chú · Thường được dùng trong các tình huống xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...